| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
DIACD-000015
| | Bộ chữ cái Tiếng Anh Phonics | Nhà xuất bản Giáo Dục | .H | 2012 | 500 | 4(V) |
| 2 |
DIACD-000016
| | Bộ chữ cái Tiếng Anh Phonics | Nhà xuất bản Giáo Dục | .H | 2012 | 500 | 4(V) |
| 3 |
DIACD-000017
| | Bộ chữ cái Tiếng Anh Phonics | Nhà xuất bản Giáo Dục | .H | 2012 | 500 | 4(V) |
| 4 |
DIACD-000018
| | Bộ chữ cái Tiếng Anh Phonics | Nhà xuất bản Giáo Dục | .H | 2012 | 500 | 4(V) |
| 5 |
DIACD-000019
| | Bộ chữ cái Tiếng Anh Phonics | Nhà xuất bản Giáo Dục | .H | 2012 | 500 | 4(V) |
| 6 |
DIACD-000020
| | Bộ chữ cái Tiếng Anh Phonics | Nhà xuất bản Giáo Dục | .H | 2012 | 500 | 4(V) |
| 7 |
DIACD-000021
| | Bộ chữ cái Tiếng Anh Phonics | Nhà xuất bản Giáo Dục | .H | 2012 | 500 | 4(V) |
| 8 |
DIACD-000022
| | Bộ chữ cái Tiếng Anh Phonics | Nhà xuất bản Giáo Dục | .H | 2012 | 500 | 4(V) |
| 9 |
DIACD-000023
| | Bộ chữ cái Tiếng Anh Phonics | Nhà xuất bản Giáo Dục | .H | 2012 | 500 | 4(V) |
| 10 |
DIACD-000024
| | Bộ chữ cái Tiếng Anh Phonics | Nhà xuất bản Giáo Dục | .H | 2012 | 500 | 4(V) |
|